Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đội cứu hộ" (1)
đội cứu hộ
Tiếng Anh
Cụm từRescue team
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.
Từ liên quan "đội cứu hộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đội cứu hộ" (2)
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
The rescue team arrived immediately.
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
The rescue team moved the plane to the technical area.
